- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
đơn đặt hàng(kế thừa)
中购买东西时写下的单据gòumǎi dōngxi shí xiěxià de dānjù
Tôi có một đơn đặt hàng.
đơn đặt hàng(kế thừa)
中购买东西时写下的单据gòumǎi dōngxi shí xiěxià de dānjù
Tôi có một đơn đặt hàng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
đơn đặt hàng
đơn đặt hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.