- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
hằng số (toán học); định số; số phận đã định
Trong công thức này, π là một hằng số.
chỉ tiêu; suất; định mức
Chúng tôi có định số.
số lượng cố định; định số (số chỗ quy định)
Số lượng cố định của lớp này là ba mươi người.
hằng số (toán học); định số; số phận đã định
Trong công thức này, π là một hằng số.
chỉ tiêu; suất; định mức
Chúng tôi có định số.
số lượng cố định; định số (số chỗ quy định)
Số lượng cố định của lớp này là ba mươi người.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
hằng số (toán học); định số; số phận đã định
hằng số (toán học); định số; số phận đã định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
số lượng cố định; định mức
Tải trọng cố định của chiếc xe tải này là bao nhiêu?
thiên mệnh; mệnh trời; số phận
Đây là ý trời, cũng là định số.
số lượng cố định; định mức
Tải trọng cố định của chiếc xe tải này là bao nhiêu?
thiên mệnh; mệnh trời; số phận
Đây là ý trời, cũng là định số.