- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
phân định ranh giới; định ranh giới
Chúng ta cần phân định ranh giới.
ranh giới; phân chia lĩnh vực
Con sông này là ranh giới giữa hai nước.
phân định ranh giới; xác định giới hạn
phân định ranh giới; định ranh giới
Chúng ta cần phân định ranh giới.
ranh giới; phân chia lĩnh vực
Con sông này là ranh giới giữa hai nước.
phân định ranh giới; xác định giới hạn
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
phân định ranh giới; định ranh giới
phân định ranh giới; định ranh giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy định giới khu vực này.
giới hạn (toán học); định giới
Giới hạn của hàm số này là bao nhiêu?
Xin hãy định giới khu vực này.
giới hạn (toán học); định giới
Giới hạn của hàm số này là bao nhiêu?