- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
lễ đính hôn; quà hỏi cưới
Họ đã chuẩn bị lễ vật đính hôn.
lễ đính hôn; sính lễ
Gia đình họ đã đưa rất nhiều tiền sính lễ.
lễ đính hôn; quà hỏi cưới
Họ đã chuẩn bị lễ vật đính hôn.
lễ đính hôn; sính lễ
Gia đình họ đã đưa rất nhiều tiền sính lễ.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
lễ đính hôn; quà hỏi cưới
lễ đính hôn; quà hỏi cưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.