- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
ký kết hiệp ước; ký kết hợp đồng
Hai nước đã ký hiệp ước rồi.
ký kết thỏa thuận; lập ước
Chúng tôi đã hẹn gặp mặt vào ngày mai.
hợp đồng; ký kết hợp đồng; (trong bài bridge) định mức hợp đồng
ký kết hiệp ước; ký kết hợp đồng
Hai nước đã ký hiệp ước rồi.
ký kết thỏa thuận; lập ước
Chúng tôi đã hẹn gặp mặt vào ngày mai.
hợp đồng; ký kết hợp đồng; (trong bài bridge) định mức hợp đồng
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
ký kết hiệp ước; ký kết hợp đồng
ký kết hiệp ước; ký kết hợp đồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi đã ký một hợp đồng.
Chúng tôi đã ký một hợp đồng.