- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
biên chế cố định; định biên (số lượng nhân sự được quy định)
Công ty chúng tôi có định biên.
biên chế cố định; định biên (số lượng nhân sự được quy định)
Công ty chúng tôi có định biên.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
biên chế cố định; định biên (số lượng nhân sự được quy định)
biên chế cố định; định biên (số lượng nhân sự được quy định)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.