- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
khẳng định; nói chắc chắn
Anh ấy khẳng định sẽ đến.
quan điểm được công nhận rộng rãi; thuyết đã định luận
Đây là một quan điểm được chấp nhận rộng rãi.
khẳng định; nói chắc chắn
Anh ấy khẳng định sẽ đến.
quan điểm được công nhận rộng rãi; thuyết đã định luận
Đây là một quan điểm được chấp nhận rộng rãi.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
khẳng định; nói chắc chắn
khẳng định; nói chắc chắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.