- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
phán quyết chung thẩm; tuyên án (một vụ kiện)
Thẩm phán đã định nghiệm vụ án này.
phán quyết cuối cùng; tuyên án
Thẩm phán đã định nghiệm vụ án này.
phán quyết cuối cùng; bản án đã định
phán quyết chung thẩm; tuyên án (một vụ kiện)
Thẩm phán đã định nghiệm vụ án này.
phán quyết cuối cùng; tuyên án
Thẩm phán đã định nghiệm vụ án này.
phán quyết cuối cùng; bản án đã định
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
phán quyết chung thẩm; tuyên án (một vụ kiện)
phán quyết chung thẩm; tuyên án (một vụ kiện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tòa án đã đưa ra phán quyết về vụ án.
Tòa án đã đưa ra phán quyết về vụ án.