- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
tiền đặt cọc; tiền cọc
Chúng tôi đã trả tiền đặt cọc.
tiền đặt cọc; tiền cọc
Chúng tôi đã trả tiền đặt cọc.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
tiền đặt cọc; tiền cọc
tiền đặt cọc; tiền cọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.