- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
định lượng; lượng cố định
Chúng tôi có định mức.
chỉ tiêu; suất; định mức
Chúng tôi đã hoàn thành định ngạch năm nay.
định lượng; lượng cố định
Chúng tôi có định mức.
chỉ tiêu; suất; định mức
Chúng tôi đã hoàn thành định ngạch năm nay.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
định lượng; lượng cố định
định lượng; lượng cố định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.