- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
suất ăn cố định; set meal (đặc biệt trong nhà hàng Nhật)
Tôi đã gọi một suất ăn cố định.
suất ăn cố định; set meal (đặc biệt trong nhà hàng Nhật)
Tôi đã gọi một suất ăn cố định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
suất ăn cố định; set meal (đặc biệt trong nhà hàng Nhật)
suất ăn cố định; set meal (đặc biệt trong nhà hàng Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.