- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
vốn thực góp; vốn điều lệ đã nộp
Vốn điều lệ của công ty là bao nhiêu?
vốn thực góp; vốn điều lệ đã nộp
Vốn điều lệ của công ty là bao nhiêu?
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
vốn thực góp; vốn điều lệ đã nộp
vốn thực góp; vốn điều lệ đã nộp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.