- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
người phụ nữ bị tật không có âm đạo hoặc teo hẹp âm đạo bẩm sinh
người phụ nữ bị tật không có âm đạo hoặc teo hẹp âm đạo bẩm sinh
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
người phụ nữ bị tật không có âm đạo hoặc teo hẹp âm đạo bẩm sinh
người phụ nữ bị tật không có âm đạo hoặc teo hẹp âm đạo bẩm sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.