- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
doanh thu từ việc bán sách (trong ngành xuất bản)
Doanh thu từ cuốn sách này là bao nhiêu?
doanh thu từ việc bán sách (trong ngành xuất bản)
Doanh thu từ cuốn sách này là bao nhiêu?
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
doanh thu từ việc bán sách (trong ngành xuất bản)
doanh thu từ việc bán sách (trong ngành xuất bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.