vật thực; hiện vật; vật phẩm thực tế
Những thứ này đều là vật thật.
vật thật; hiện vật; vật thực tế
Vật thể này rất đẹp.
vật thật; hiện vật; vật thực
Đây là vật thật, không phải ảnh.
vật thực; hiện vật; vật phẩm thực tế
Những thứ này đều là vật thật.
vật thật; hiện vật; vật thực tế
Vật thể này rất đẹp.
vật thật; hiện vật; vật thực
Đây là vật thật, không phải ảnh.
vật thực; hiện vật; vật phẩm thực tế
vật thực; hiện vật; vật phẩm thực tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vật thực; hiện vật; vật thể thực tế
Những vật dụng này rất hữu ích.
vật thực; hiện vật; vật phẩm thực tế
Vật thật này rất đẹp.
vật thực; hiện vật; hàng thực tế
Vật chất là vật liệu tạo nên vũ trụ.
hiện vật; vật thực; thanh toán bằng hiện vật (trả bằng vật thay vì tiền)
Những thứ này đều là hiện vật.
vật thực; hiện vật; vật (không phải tiền mặt)
vật thực; hiện vật; vật thể thực tế
Những vật dụng này rất hữu ích.
vật thực; hiện vật; vật phẩm thực tế
Vật thật này rất đẹp.
vật thực; hiện vật; hàng thực tế
Vật chất là vật liệu tạo nên vũ trụ.
hiện vật; vật thực; thanh toán bằng hiện vật (trả bằng vật thay vì tiền)
Những thứ này đều là hiện vật.
vật thực; hiện vật; vật (không phải tiền mặt)