thực hiện; đạt được; hiện thực hóa
中把想法或计划变成现实bǎ xiǎngfǎ huò jìhuà biànchéng xiànshí
Chúng tôi đã đạt được mục tiêu.
thực hiện; đạt được; hiện thực hóa
中把想法或计划变成现实bǎ xiǎngfǎ huò jìhuà biànchéng xiànshí
Chúng tôi đã đạt được mục tiêu.
thực hiện; đạt được; hiện thực hóa
thực hiện; đạt được; hiện thực hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.