- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường liền nét; nét liền
Xin hãy đi dọc theo đường kẻ liền.
đường liền nét; đường thực
đường liền nét; nét liền
Xin hãy đi dọc theo đường kẻ liền.
đường liền nét; đường thực
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường liền nét; nét liền
đường liền nét; nét liền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.