- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
danh tiếng xứng với thực tài; thực tài ắt có danh [thành ngữ]
Lần này anh ấy đoạt giải là xứng đáng.
danh tiếng xứng với thực tài; thực tài ắt có danh [thành ngữ]
Lần này anh ấy đoạt giải là xứng đáng.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
danh tiếng xứng với thực tài; thực tài ắt có danh [thành ngữ]
danh tiếng xứng với thực tài; thực tài ắt có danh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.