- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
thực chứng; bằng chứng thực tế; chứng minh thực nghiệm
Chúng ta cần bằng chứng thực tế để ủng hộ lý thuyết này.
thực chứng; bằng chứng cụ thể; chứng minh thực tế
chứng minh bằng thực tế; thực chứng (thực nghiệm)
Chúng ta cần dữ liệu thực chứng để hỗ trợ lý thuyết này.
thực chứng; bằng chứng thực tế; chứng minh thực nghiệm
Chúng ta cần bằng chứng thực tế để ủng hộ lý thuyết này.
thực chứng; bằng chứng cụ thể; chứng minh thực tế
chứng minh bằng thực tế; thực chứng (thực nghiệm)
Chúng ta cần dữ liệu thực chứng để hỗ trợ lý thuyết này.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
thực chứng; bằng chứng thực tế; chứng minh thực nghiệm
thực chứng; bằng chứng thực tế; chứng minh thực nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.