- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
về thực chất; trên thực tế
về thực chất; về bản chất; thực chất là
Thực chất, anh ấy là một người tốt.
về thực chất; trên thực tế
về thực chất; về bản chất; thực chất là
Thực chất, anh ấy là một người tốt.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
về thực chất; trên thực tế
về thực chất; trên thực tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.