- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
phòng thí nghiệm
中进行科学研究和实验的房间jìnxíng kēxué yánjiū hé shíyàn de fángjiān
Phòng thí nghiệm này rất lớn.
phòng thí nghiệm
中进行科学研究和实验的房间jìnxíng kēxué yánjiū hé shíyàn de fángjiān
Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều người.
phòng thí nghiệm
中进行科学研究和实验的房间jìnxíng kēxué yánjiū hé shíyàn de fángjiān
Phòng thí nghiệm này rất lớn.
phòng thí nghiệm
中进行科学研究和实验的房间jìnxíng kēxué yánjiū hé shíyàn de fángjiān
Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều người.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng thí nghiệm
phòng thí nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.