- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
nhóm thực nghiệm; nhóm thử nghiệm
Kết quả của nhóm thử nghiệm rất tốt.
nhóm thực nghiệm; nhóm thử nghiệm
Kết quả của nhóm thử nghiệm rất tốt.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
nhóm thực nghiệm; nhóm thử nghiệm
nhóm thực nghiệm; nhóm thử nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.