- 宀miên(mái nhà)
- 申thân(trình bày, giải thích)
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
thẩm tra cán bộ
Chúng tôi đang thẩm tra cán bộ.
thẩm tra cán bộ
Chúng tôi đang thẩm tra cán bộ.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
thẩm tra cán bộ
thẩm tra cán bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.