- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết nơi đất khách quê người [thành ngữ]
chết nơi đất khách quê người [thành ngữ]
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Làng quê (hương) là nơi những sợi dây tình cảm nhỏ bé gắn kết mọi người lại với nhau.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Làng quê (hương) là nơi những sợi dây tình cảm nhỏ bé gắn kết mọi người lại với nhau.
chết nơi đất khách quê người [thành ngữ]
chết nơi đất khách quê người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.