- 車xa(xe)
- 侖luân(thứ tự, trật tự)
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
tàu khách; tàu chở hành khách
tàu khách; tàu chở hành khách
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
tàu khách; tàu chở hành khách
tàu khách; tàu chở hành khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.