- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
quảng bá; tiếp thị; truyền thông (cho phim, sản phẩm...)
Họ đang quảng bá sản phẩm mới.
quảng bá; tiếp thị; truyền thông (cho phim, sản phẩm...)
Họ đang quảng bá sản phẩm mới.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
quảng bá; tiếp thị; truyền thông (cho phim, sản phẩm...)
quảng bá; tiếp thị; truyền thông (cho phim, sản phẩm...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.