- 牛ngưu(con bò)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
tuyên bố; công bố; tuyên cáo
中用正式的方式向大家说明或公布yòng zhèngshì de fāngshì xiàng dàjiā shuōmíng huò gōngbù
Anh ấy đã công bố kết quả trận đấu.
tuyên bố; tuyên cáo
中公开正式地说明或通知;宣布gōngkāi zhèngshì de shuōmíng huò tōngzhī;xuānbù
tuyên bố; công bố; tuyên cáo
中用正式的方式向大家说明或公布yòng zhèngshì de fāngshì xiàng dàjiā shuōmíng huò gōngbù
Anh ấy đã công bố kết quả trận đấu.
tuyên bố; tuyên cáo
中公开正式地说明或通知;宣布gōngkāi zhèngshì de shuōmíng huò tōngzhī;xuānbù
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
tuyên bố; công bố; tuyên cáo
tuyên bố; công bố; tuyên cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.