- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
tuyên bố; tuyên cáo
中公开说明或宣告某件事情gōngkāi shuōmíng huò xuānngào mǒu jiàn shìqing
Họ đã công bố kết quả trận đấu.
tuyên bố; công bố; tuyên cáo
中用正式的方式向公众说明或通知某事yòng zhèngshì de fāngshì xiàng gōngzhòng shuōmíng huò tōngzhī mǒushì
thông báo; công bố; bố cáo
tuyên bố; tuyên cáo
中公开说明或宣告某件事情gōngkāi shuōmíng huò xuānngào mǒu jiàn shìqing
Họ đã công bố kết quả trận đấu.
tuyên bố; công bố; tuyên cáo
中用正式的方式向公众说明或通知某事yòng zhèngshì de fāngshì xiàng gōngzhòng shuōmíng huò tōngzhī mǒushì
thông báo; công bố; bố cáo
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
tuyên bố; tuyên cáo
tuyên bố; tuyên cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中公开说出或通知gōngkāi shuōchū huò tōngzhī
中公开说出或通知gōngkāi shuōchū huò tōngzhī