- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
tuyên bố phá sản
Công ty đã tuyên bố phá sản.
tuyên bố phá sản
Công ty đã tuyên bố phá sản.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
tuyên bố phá sản
tuyên bố phá sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.