tuyên ngôn; tuyên bố
中公开表达的重要声明或主张gōngkāi biǎodá de zhòngyào shēngmíng huò zhǔzhāng
Chúng tôi đã công bố tuyên ngôn hòa bình.
tuyên ngôn; tuyên bố
中公开表示的主张或意见gōngkāi biǎoshì de zhǔzhāng huò yìjiàn
Họ đã công bố bản tuyên ngôn.
tuyên ngôn; tuyên bố
中公开表达的重要声明或主张gōngkāi biǎodá de zhòngyào shēngmíng huò zhǔzhāng
Chúng tôi đã công bố tuyên ngôn hòa bình.
tuyên ngôn; tuyên bố
中公开表示的主张或意见gōngkāi biǎoshì de zhǔzhāng huò yìjiàn
Họ đã công bố bản tuyên ngôn.
tuyên ngôn; tuyên bố
tuyên ngôn; tuyên bố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.