- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
thể chế hiến pháp; chính thể lập hiến
Hiến chế là luật cơ bản của quốc gia.
thể chế hiến pháp; (định ngữ) hiến định
Cải cách hiến pháp rất quan trọng.
thể chế hiến pháp; chính thể lập hiến
Hiến chế là luật cơ bản của quốc gia.
thể chế hiến pháp; (định ngữ) hiến định
Cải cách hiến pháp rất quan trọng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
thể chế hiến pháp; chính thể lập hiến
thể chế hiến pháp; chính thể lập hiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.