- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
hiến pháp
中国家的基本法律,规定政治制度和公民权利guójiā de jīběn fǎlǜ, guīdìng zhèngzhì zhìdù hé gōngmín quánlì
Hiến pháp là luật cơ bản của quốc gia.
hiến pháp
中国家的最高法律,规定政府权力和公民权利guójiā de zuìgāo fǎlǜ、guīdìng zhèngfǔ quánlì hé gōngmín quánlì
Bộ hiến pháp này là mới.
hiến pháp
中国家的基本法律,规定政治制度和公民权利guójiā de jīběn fǎlǜ, guīdìng zhèngzhì zhìdù hé gōngmín quánlì
Hiến pháp là luật cơ bản của quốc gia.
hiến pháp
中国家的最高法律,规定政府权力和公民权利guójiā de zuìgāo fǎlǜ、guīdìng zhèngfǔ quánlì hé gōngmín quánlì
Bộ hiến pháp này là mới.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
hiến pháp
hiến pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.