- 宀miên(mái nhà)
- 辛tân(cay đắng, hình phạt)
Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.
giết mổ; tàn sát
(bóng) ức hiếp; chèn ép; xâu xé
mổ xẻ; bóc lột; ức hiếp (người khác)
giết mổ; tàn sát
(bóng) ức hiếp; chèn ép; xâu xé
mổ xẻ; bóc lột; ức hiếp (người khác)
Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
giết mổ; tàn sát
giết mổ; tàn sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.