- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
động vật có hại; thú có hại
Động vật gây hại sẽ phá hoại mùa màng.
động vật có hại; thú gây hại
động vật có hại; thú có hại
Động vật gây hại sẽ phá hoại mùa màng.
động vật có hại; thú gây hại
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
động vật có hại; thú có hại
động vật có hại; thú có hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.