- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
buồn nôn thai kỳ; ốm nghén
buồn nôn thai kỳ; ốm nghén
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
buồn nôn thai kỳ; ốm nghén
buồn nôn thai kỳ; ốm nghén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.