- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
đồ điện gia dụng; thiết bị điện trong nhà
Cửa hàng này bán rất nhiều đồ gia dụng.
đồ điện gia dụng; thiết bị điện trong nhà
Cửa hàng này bán rất nhiều đồ gia dụng.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
đồ điện gia dụng; thiết bị điện trong nhà
đồ điện gia dụng; thiết bị điện trong nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.