- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
vợ con
vợ con
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
vợ con
vợ con
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.