- 宀miên(mái nhà)
- 苋hiện(rau dền)
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
phóng khoáng; hào phóng
Anh ấy là người rộng lượng.
hậu hĩnh; ưu đãi (văn)
tâm hồn rộng mở; phóng khoáng (văn)
Anh ấy là một người rộng lượng.
phóng khoáng; hào phóng
Anh ấy là người rộng lượng.
hậu hĩnh; ưu đãi (văn)
tâm hồn rộng mở; phóng khoáng (văn)
Anh ấy là một người rộng lượng.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
phóng khoáng; hào phóng
phóng khoáng; hào phóng
rộng; rộng rãi
Anh ấy là người rộng lượng.
rộng rãi; khoan dung (tính cách); vang vọng (giọng nói)
Giọng nói của anh ấy vang và mạnh mẽ.
rộng; rộng rãi
Anh ấy là người rộng lượng.
rộng rãi; khoan dung (tính cách); vang vọng (giọng nói)
Giọng nói của anh ấy vang và mạnh mẽ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.