- 宀miên(mái nhà)
- 苋hiện(rau dền)
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
phim màn ảnh rộng
Tôi thích xem phim màn ảnh rộng.
phim màn ảnh rộng
Tôi thích xem phim màn ảnh rộng.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
phim màn ảnh rộng
phim màn ảnh rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.