- 宀miên(mái nhà)
- 苋hiện(rau dền)
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
an ủi; thoải mái
Tôi đã an ủi cô ấy.
yên lòng; an tâm; thấy nhẹ nhõm
Nghe tin này, tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm.
khuyên; khuyên bảo; thuyết phục
Lời nói của cô ấy đã an ủi tôi.
an ủi; thoải mái
Tôi đã an ủi cô ấy.
yên lòng; an tâm; thấy nhẹ nhõm
Nghe tin này, tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm.
khuyên; khuyên bảo; thuyết phục
Lời nói của cô ấy đã an ủi tôi.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
an ủi; thoải mái
an ủi; thoải mái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.