- 宀miên(mái nhà)
- 苋hiện(rau dền)
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
rìu rộng bản; búa rìu lưỡi rộng
Anh ấy dùng rìu rộng để chặt cây.
rìu lưỡi rộng
rìu rộng bản; búa rìu lưỡi rộng
Anh ấy dùng rìu rộng để chặt cây.
rìu lưỡi rộng
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
rìu rộng bản; búa rìu lưỡi rộng
rìu rộng bản; búa rìu lưỡi rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.