- 宀miên(mái nhà)
- 苋hiện(rau dền)
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
yên lòng; an tâm; thấy nhẹ nhõm
Nghe tin xong, trong lòng anh ấy nhẹ nhõm hơn nhiều.
khoan dung và nhẹ nhàng; (chính sách) nới lỏng; hoãn bớt căng thẳng
Không khí căng thẳng đã dịu đi.
yên lòng; an tâm; thấy nhẹ nhõm
Nghe tin xong, trong lòng anh ấy nhẹ nhõm hơn nhiều.
khoan dung và nhẹ nhàng; (chính sách) nới lỏng; hoãn bớt căng thẳng
Không khí căng thẳng đã dịu đi.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
yên lòng; an tâm; thấy nhẹ nhõm
yên lòng; an tâm; thấy nhẹ nhõm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.