汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
宾州 Bīn zhōu — tân châu | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
Pennsylvania
CÁCH VIẾT
宾
州
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
Pennsylvania
CÁCH VIẾT
宾
州
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼧
miên · mái nhà
Bộ 40 · 10 nét
CẤU TẠO
⿻
(chồng lên)
+
?
BỘ THỦ
⼮
xuyên · sông
Bộ 47 · 6 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼧
miên · mái nhà
Bộ 40 · 10 nét
CẤU TẠO
⿻
(chồng lên)
+
?
BỘ THỦ
⼮
xuyên · sông
Bộ 47 · 6 nét
宾州
🔊
Bīn
zhōu
tân châu
Pennsylvania
1 nghĩa
#20835
宾州
Phồn thể
賓州
🔊
Bīn
zhōu
tân châu
// NGHĨA CHÍNH
Pennsylvania
1 nghĩa
#20835
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
它
🔊
tā
nó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
写
🔊
xiě
viết; soạn
家
🔊
jiā
nhà; gia đình
完
🔊
wán
xong; hoàn thành; kết thúc
安
🔊
ān
bình yên; yên tĩnh
官
🔊
guān
quan chức; viên chức; quan lại
室
🔊
shì
phòng; buồng; căn phòng
定
🔊
dìng
xác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
害
🔊
hài
làm hại; gây hại; tổn hại
寄
🔊
jì
gửi; ký thác; nhờ trông giúp
守
🔊
shǒu
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
宰
🔊
zǎi
giết mổ; làm thịt (gia súc)
Viết tắt của
宾夕法尼亚州
Viết tắt của
宾夕法尼亚州
宀
兵
川
宀
兵
川