- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
phân tích tụ (y); táo bón tích lũy; phân ứ đọng
Táo bón không tốt cho sức khỏe.
phân tích tụ (y); táo bón tích lũy; phân ứ đọng
Táo bón không tốt cho sức khỏe.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
phân tích tụ (y); táo bón tích lũy; phân ứ đọng
phân tích tụ (y); táo bón tích lũy; phân ứ đọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.