- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
rễ lưu niên; rễ bền (thực vật học)
Cây lâu năm ra hoa mỗi năm.
rễ lưu niên; rễ bền (thực vật học)
Cây lâu năm ra hoa mỗi năm.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
rễ lưu niên; rễ bền (thực vật học)
rễ lưu niên; rễ bền (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.