- 酉dậu(bình rượu)
- 卒tốt(lính, xong)
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
cơn say rượu từ đêm hôm trước; chứng nhức đầu sau khi say
Tôi bị nôn nao, đầu rất đau.
cơn say rượu từ đêm hôm trước; chứng nhức đầu sau khi say
Tôi bị nôn nao, đầu rất đau.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
cơn say rượu từ đêm hôm trước; chứng nhức đầu sau khi say
cơn say rượu từ đêm hôm trước; chứng nhức đầu sau khi say
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.