- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vô danh; không ai biết đến [thành ngữ]
Anh ấy là một nghệ sĩ vô danh.
vô danh; không ai biết đến [thành ngữ]
Anh ấy là một nghệ sĩ vô danh.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
vô danh; không ai biết đến [thành ngữ]
vô danh; không ai biết đến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.