- 宀miên(mái nhà)
- 奇kỳ(kỳ lạ, gửi nhờ)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
gửi nuôi; gửi chăm sóc (trẻ em, thú cưng...)
Tôi gửi chó ở nhà bạn.
gửi nuôi; giao cho người khác nuôi dưỡng
Anh ấy gửi chó ở nhà bạn.
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
gửi nuôi; gửi chăm sóc (trẻ em, thú cưng...)
Tôi gửi chó ở nhà bạn.
gửi nuôi; giao cho người khác nuôi dưỡng
Anh ấy gửi chó ở nhà bạn.
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
gửi nuôi; gửi chăm sóc (trẻ em, thú cưng...)
gửi nuôi; gửi chăm sóc (trẻ em, thú cưng...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy gửi con cho người thân nuôi.
Cô ấy gửi con cho người thân nuôi.