- 宀miên(mái nhà)
- 奇kỳ(kỳ lạ, gửi nhờ)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
gửi đi; phát đi
Xin hãy gửi bức thư này.
gửi đi; gửi (thư, bưu phẩm)
gửi đi; phát đi
Xin hãy gửi bức thư này.
gửi đi; gửi (thư, bưu phẩm)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
gửi đi; phát đi
gửi đi; phát đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.