- 宀miên(mái nhà)
- 奇kỳ(kỳ lạ, gửi nhờ)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
tủ gửi đồ; tủ khóa hành lý
Xin hãy để hành lý vào tủ gửi đồ.
tủ gửi đồ; tủ khóa đồ (ở nhà ga, sân bay...)
tủ gửi đồ; tủ khóa hành lý
Xin hãy để hành lý vào tủ gửi đồ.
tủ gửi đồ; tủ khóa đồ (ở nhà ga, sân bay...)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
tủ gửi đồ; tủ khóa hành lý
tủ gửi đồ; tủ khóa hành lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.